| - Chức năng | Copy - In - Scan - Fax. |
|---|
| - Tốc độ | 30 trang / phút khổ A4. |
|---|
| - Thời gian làm nóng máy | xấp xỉ 20 giây. |
|---|
| - Thời gian in bản đầu tiên | xấp xỉ 8.6 giây. |
|---|
| - Khổ giấy tối đa | A4. |
|---|
| - Độ phân giải | 2400 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 1200 x 600 dpi, 600 x 600 dpi. |
|---|
| - Ngôn ngữ in | PCL6c/5c, PostScript3 emulation, PDF. |
|---|
| - Bộ xử lý | 1.2 Ghz. |
|---|
| - Bộ nhớ chuẩn | 2GB. |
|---|
| - Khay giấy tự động | 250 tờ. |
|---|
| - Khay giấy ra | 150 tờ. |
|---|
| - Cổng kết nối | USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet 10Base-T / 100Base-TX, IEEE802.11b/g/n. |
|---|
| - Hệ điều hành hỗ trợ | Windows® Vista, Windows® 7, Windows® 10, Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2, Windows® Server 2012, Windows® Server 2012R2, UNIX Sun® Solaris: 2.9, 2.10, HP-UX: 11.x, 11i v2, 11i v3, SCO OpenServer: 5.0.7, 6.0, RedHat® Linux Enterprise: 4, 5, 6, IBM® AIX: 5L v5.3, 5L v6.1, 5L v7.1, Macintosh OS X v10.9 or later. |
|---|
| - Kích thước | 420 x 540 x 547 mm. |
|---|
| - Trọng lượng | xấp xỉ 41.5 Kg. |
|---|
| - Vật tư hao mòn | Sử dụng 4 hộp mực với dung lượng BK 2.500, C 1.500, M 1.500, Y 1.500 với độ phủ mực tiêu chuẩn. |
|---|
| - Công suất hàng tháng | 65.000 trang. |
|---|
– In đảo mặt tự động(Duplex).
– In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi.
– In từ di động với các ứng dụng Airprint, Google Cloud Print, Mopria.
– Khay tay 100 tờ.