| Tốc độ in A4 Màu | 36 trang A4 màu/phút |
|---|
| Tốc độ in A4 trắng đen | 20 trang A3 trắng đen/phút |
|---|
| Ngôn ngữ in | PostScript 3 emulation (hỗ trợ in đúng màu), SIDM (IBM-PPR, EPSON-FX), PCL6 (XL3.0), PCL5c, |
|---|
| Độ phân giải | ProQ2400 Công nghệ in đa lớp, 1200 x 1200dpi (thật). |
|---|
| Nâng cao | Tự động cân bằng màu sắc định kỳ, nâng cao chất lượng hình ảnh. |
|---|
| Thời gian in trang đầu | in màu 9 giây, in trắng đen 8 giây |
|---|
| Thời gian sẵn sàng in | Tối đa 60 giây từ lúc bật nguồn và 32 giây ở chế độ chờ |
|---|
| In đảo mặt | N/A |
|---|
| In qua mạng | Có |
|---|
| In từ USB | Có |
|---|
| Công suất in | Tối đa : 75.000 trang/tháng
In ổn định : 5,000 trang/tháng |
|---|
| Hệ điều hành tương thích | Windows XP (32-bit & 64-bit) / Server 2003 (32-bit & 64-bit) / Server 2008 (32-bit & 64-bit) / Server 2008 R2 (64-bit) / Vista (32-bit & 64-bit) / Windows 7 (32-bit & 64-bit); Mac OS X 10.3.9 to 10.7 |
|---|
| Giao thức mạng & Phần mềm hỗ trợ : |
|---|
| Cổng kết nối | 10/100 TX Ethernet, USB 2.0 |
|---|
| Giao thức mạng | TCP/IPv4&v6, SMTP, POP3, HTTP, SNMPv1&v3, DHCP, DNS, LPR, Port9100, BOOTP, ARP, FTP, CIFS, LDAP, SLP, Bonjour. NetWare, EtherTalk, NetBEUI, LLTD, Web Service on Devices và tất cả giao thức mạng khác hỗ trợ cổng mạng. |
|---|
| Hỗ trợ bảo mật | IP Filtering, MAC Filtering, SSL/TLS, NIC Driver (IC+),
WindowsRally EmailAlert, EAP(IEEE802.1X), IPSec |
|---|
| Phần mềm | Color Swatch Utility : so sánh màu bản in với màn hình.
Print Job Accounting : Quản lý in ấn - cấm in, theo dõi in ấn tất cả nhân viên.
Network Card Setup : cài đặt IP cho máy
Confi guration Tool, PrintSuperVision Multiplatform : quản lý máy in
PDF Direct Print : in trực tiếp file PDF
ICC Color Profile : quản lý ICC profile màu |
|---|
| Kiểu chữ hỗ trợ : |
|---|
| Phông chữ | Scalable: 87 PCL Fonts and 80 PostScript fonts; PCL Bitm fonts: Lineprinter OCR-A/B, USPS ZIP Barcode |
|---|
| Mã vạch (barcode) | 12 types of one dimension with 28 variations: UPC-A, UPC-E, EAN/JAN-8, EAN/JAN-13, Interleaved2of5, Code39, Code 128, EAN/UCC-128, CODABAR, ZIP+4POSTNET, Customer barcode; 1 type of two dimension: PDF417 |
|---|
| Định lượng giấy hỗ trợ : |
|---|
| Khay 01 (khay dưới) | 300 tờ (80 gsm)
Cỡ giấy A4, A5, B5, A6
Giấy dày từ 64 đến 176gsm |
|---|
| Khay tay (khay giấy đa chức năng) | 100 tờ (80 gsm)
Cỡ giấy A4,A5, B5, A6, Envelopes (C5, DL, Com-9, Com-10, Monarch), Index Card (3” x 5”) (75 x 125mm), cở giấy ảnh (4” x 6”, 5” x 7”) (100 x 150mm, 125 x 175mm), khổ tùy chọn (dài đến 1320mm dùng in banner)
Giấy dày từ 64 đến 250 gsm |
|---|
| Thông tin chung : |
|---|
| Bộ xử lý | ARM® Cortex®-A9 |
|---|
| Bộ nhớ (RAM) | 1GB RAM; 3GB eMMC |
|---|
| Công nghệ in | LED (OKI là hãng tiên phong trên thế giới) |
|---|
| Nhiệt độ | 10°C đến 32°C (dùng ổn định 17°C đến 27°C) |
|---|
| Độ ẩm | 20% đến 80% RH (dùng ổn định 50% to 70% RH) |
|---|
| Nguồn điện sử dụng | 220 đến 240VAC tần số 50-60Hz +/- 2% |
|---|
| Công suất | Bình thường : 500W; Khi khởi động : 1170W; Chế độ chờ : 100W;
Tiết kiệm điện : <20W; Chế độ ngũ : <1.5W; Khi máy tự động tắt : <0.5W |
|---|
| Độ ồn | 33dB(A) |
|---|
| Kích thước | 435 x 547 x 340mm |
|---|
| Trọng lượng | 28.2 Kg |
|---|
| Bảo Hành | 1 năm |
|---|