| Màn hình | Màn hình cảm ứng 8-inch. |
|---|
| Tốc độ in/copy trắng đen | 28 trang/phút (A4). |
|---|
| Tốc độ in/copy màu | 28 trang/phút (A4). |
|---|
| Bộ vi xử lý | 1.2GHz. |
|---|
| Bộ nhớ | 4.25GB. |
|---|
| Ổ cứng | 2 x 16GB. |
|---|
| Kết nối | 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Hardware Integration Pocket. |
|---|
| Khay chứa giấy | 2 x 520 tờ, khay tay 100 tờ. |
|---|
| Khay chứa giấy ra | 500 tờ. |
|---|
| Định lượng giấy | Tray 1: 60 to 176 g/m²; Tray 2, 3: 60 to 220 g/m². |
|---|
| Định lượng Mực | Màu đen: 25.000 bản; Màu lục/màu vàng/ màu đỏ: 20.000 bản. |
|---|
| Định lượng Drum | 135.000 bản. |
|---|
| Số lượng bản in khuyến nghị | 20.000 bản/tháng, Tối đa: 80.000 bản/tháng. |
|---|
| Hỗ trợ chức năng tự động đảo mặt bản gôc (ADF | 100 tờ). |
|---|
| Nguồn điện sử dụng | 220 – 240V (±10%), 50/60 Hz (±3%). |
|---|
| Điện năng tiêu thụ | 665 watts (printing), 34 watts (ready), 9.5 watts (sleep), 0.6 watts (Final sleep), 0.01 watts (off). |
|---|
| Kích thước (W x D X H) | 566 x 725 x 870 mm. |
|---|
| Trọng lượng | 82.9kg. |
|---|
Hỗ trợ chức năng tự động đảo mặt bản sao/in hai mặt (Duplex).
Tự động chia bộ và sắp xếp bản sao điện tử.
Tự động chọn khổ giấy, khay giấy.
Hệ thống tái sử dụng mực thải.
Hệ thống lấy giấy hiệu suất cao, giảm tối đa vấn đề kẹt giấy.