| LOẠI PHƯƠNG TIỆN | TZe tape |
|---|
| KHỔ RỘNG BĂNG DÁN | 3.5mm, 6mm, 9mm, 12mm,18mm |
|---|
| KÍCH THƯỚC (RỘNG X SÂU X CAO) | 187 mm x 72 mm x 178 mm |
|---|
| ĐỘ PHÂN GIẢI IN | 180dpi |
|---|
| TỐC ĐỘ IN | 30mm/sec |
|---|
| SỐ ĐƯỜNG CÓ THỂ IN ĐƯỢC | 24mm tape: 1 - 7 dòng;
18mm tape: 1 - 5 dòng;
12mm tape: 1 - 3 dòng;
9mm tape: 1 - 2 dòng;
6mm tape: 1 - 2 dòng;
3.5mm tape: 1 dòng |
|---|
| SỐ KÝ TỰ | 1008 |
|---|
| SỐ BIỂU TƯỢNG | 800 |
|---|
| MÃ VẠCH | 1. CODE39
2. CODE128
3. EAN-8
4. EAN-13
5. ITF 2/5
6. UPC-A
7. UPC-E
8. CODABAR
9. GS1-128 (UCC/EAN128) |
|---|
| ĐÁNH SỐ | CÓ |
|---|
| CHỨC NĂNG | MÁY CẮT, IN ĐA HÌNH KHỐI, IN ĐỐI XỨNG |
|---|
| LƯU TRỮ TẬP TIN | Up to 99 files |
|---|
| DUNG LƯỢNG BỘ NHỚ ĐỆM | Up to 280 characters |
|---|
| CẤP ĐIỆN | 6 pcs of AA alkaline batteries (LR6), 6 pcs of AA Ni-MH batteries (HR6), or AC Power adapter (AD-E001A) |
|---|
| TỰ ĐỘNG TẮT NGUỒN | Battery: 5 min
AC adapter: 8 hours |
|---|
| KHẢ NĂNG KẾT NỐI | Micro USB
version 2.0 (Full speed)
Bluetooth |
|---|