| Chức năng | Copy - In - Scan - Fax. |
|---|
| Tốc độ in/copy 1 mặt | 35 trang/ phút khổ Letter. |
|---|
| Độ phân giải in | 1200 dpi x 1200 dpi. |
|---|
| Khay nạp bản gốc 2 mặt tự động Duplex ADF | 50 tờ (độ dày giấy sử dụng từ 50 gsm - 105 gsm) |
|---|
| Bộ nhớ | 1GB. |
|---|
| Bộ xử lý | 1200 MHz x 2. |
|---|
| Khay giấy tự động | 250 tờ(độ dày giấy sử dụng từ 60 gsm - 163 gsm, tối đa 200 gsm). |
|---|
| Khay đa năng (khay tay) | 50 tờ(độ dày giấy sử dụng từ 60 gsm - 163 gsm, tối đa 200 gsm). |
|---|
| Khay giấy ra | 150 tờ. |
|---|
| Tốc độ fax | 3 trang/giây (33,6 kbps) |
|---|
| Bộ nhớ fax | 512 trang. |
|---|
| Cổng kết nối | USB 2.0 Hi-Speed, 10BASE-T/100BASE-TX/1000Base-T, Wireless 802.11b/g/n, Wireless Direct |
|---|
| Nguồn điện | 220 – 240V, 50/60Hz. |
|---|
| Kích thước | 425 x 461 x 430mm. |
|---|
| Trọng lượng | 22.0 kg. |
|---|
| Sử dụng hộp mực | Cartridge mực đen 069BK: 2.100 trang (mực theo máy 2.100 trang), Cartridge mực 069 C,M,Y: 1.900 trang(mực theo máy 1.100 trang) với độ phủ mực tiêu chuẩn. |
|---|
| Công suất in hàng tháng | 50,000 trang. |
|---|
| Công suất in khuyến nghị hàng tháng | 750 - 4.000 trang. |
|---|
Màn hình cảm ứng màu LCD 5 Inch (12.7cm).
In 2 mặt tự động(duplex).
In bảo mật, quản lý ID theo phòng ban.
Quay số nhanh lên đến 281 số.
Quay số theo nhóm 299 số (địa chỉ).
Gửi fax lần lượt đến 310 số (địa chỉ).