| - Loại máy in | Máy in laser màu đa chức năng. |
|---|
| - Chức năng | Copy - In/scan qua mạng Lan có dây và không dây WiFi. |
|---|
| - Khổ giấy tối đa | A4. |
|---|
| - Tốc độ | 21 trang / phút. |
|---|
| - Độ phân giải | 600 dpi x 600 dpi. |
|---|
| - Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh | 1200 x 1200dpi (tương đương). |
|---|
| - Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) | 13 giây hoặc nhanh hơn. |
|---|
| - Thời gian in bản đầu tiên (FCOT) | Xấp xỉ 10.9 giây/ 12 giây (Trắng đen/ Màu). |
|---|
| - Ngôn ngữ in | UFR II, PLC 6, PostScript 3. |
|---|
| - Giải pháp in ấn di động | Canon PRINT Business, Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service, Google Cloud Print™, Canon Print Service. |
|---|
| - Bộ nhớ tiêu chuẩn | 1GB. |
|---|
| - Khay giấy tự động | 01 x 150 tờ, khay đa năng : 1 tờ. |
|---|
| - Khả năng phóng to thu nhỏ | 25% - 400%. |
|---|
| - Sao chụp liên tục | 999 tờ. |
|---|
| - Cổng kết nối | USB 2.0 High Speed, 10/100 Base-T Ethernet, WiFi. |
|---|
| - Sử dụng Cartridge mực | Cartridge đen 067 :(Cartridge đen đi kèm: 1500 trang), Cartridge màu xanh lục/đỏ đậm/vàng 067 : (Cartridge đi kèm: 690 trang) với độ phủ mực tiêu chuẩn. |
|---|
| - Hệ điều hành hỗ trợ | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows® Vista, Windows® Server 2012 R2, Windows® Server 2012, Windows® Server 2008 R2, Windows® Server 2008, Windows® Server 2003 R2, Windows® Server 2003, Mac OS X 10.6 & up ,Linux*4. |
|---|
| - Nguồn điện | 220 – 240V, 50/60Hz. |
|---|
| - Kích thước | 451 x 460 x 400 mm. |
|---|
| - Trọng lượng | 22.0 kg (bao gồm hộp mực) |
|---|
– Màn hình màu cảm ứng LCD 5 Inch.
– In ấn bảo mật, quản lý ID.
– In đảo mặt tự động (Duplex).
– Copy/in/scan/fax đảo mặt tự động.
– Khay nạp và đảo giấy tự động DADF 50 tờ.