| - Loại máy in | Máy in laser trắng đen. |
|---|
| - Tốc độ | 33 trang / phút khổ A4. |
|---|
| - Thời gian làm nóng máy | xấp xỉ 16 giây. |
|---|
| - Thời gian in bản đầu tiên | xấp xỉ 6 giây. |
|---|
| - Khổ giấy tối đa | A4. |
|---|
| - Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi. |
|---|
| - Tốc độ xử lý | 525 MHz. |
|---|
| - Bộ nhớ chuẩn | 1GB. |
|---|
| - Tính năng in di động | Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service, Google CloudPrint™. |
|---|
| - Khay giấy tiêu chuẩn | 250 tờ. |
|---|
| - Khay tay | 50 tờ. |
|---|
| - Kích thước | 400 x 377 x 298mm. |
|---|
| - Ngôn ngữ in | UFR II LT, PLC6, Adobe® PostScript. |
|---|
| - Trọng lượng | 12.4 Kg. |
|---|
| - Nguồn điện | 220 – 240V, 50/60Hz. |
|---|
| - Cổng kết nối | USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx,Wi-Fi 802.11 b/g/n, Canon Mobile Printing. |
|---|
| - Công suất in hàng tháng | 50,000 trang. |
|---|
| - Công suất in khuyến nghị hàng tháng | 3.000 trang. |
|---|
– Quản lí ID – Department ID lên đến 300 ID.
– Hộp mực Cartridge 319 2.100 trang A4 với độ phủ mực 5% ( mực theo máy 1.100 – 1.200 trang A4)