| Loại máy in | Máy in laser màu đa chức năng. |
|---|
| Chức năng | Copy - In/scan qua mạng Lan có dây và không dây WiFi. |
|---|
| Khổ giấy tối đa | A4. |
|---|
| Tốc độ | 25 trang / phút. |
|---|
| Độ phân giải | 600 dpi x 600 dpi. |
|---|
| Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh | 1200 x 1200dpi (tương đương). |
|---|
| Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) | 13 giây hoặc nhanh hơn. |
|---|
| Thời gian in bản đầu tiên (FCOT) | Xấp xỉ 10.9 giây/ 12 giây (Trắng đen/ Màu). |
|---|
| Ngôn ngữ in | UFR II, PLC 6, PostScript 3. |
|---|
| Copy/in/scan | 2 mặt. |
|---|
| Giải pháp in ấn di động | Canon PRINT Business, Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service, Google Cloud Print™, Canon Print Service. |
|---|
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 1GB. |
|---|
| Khay giấy tự động | 01 x 250 tờ, khay đa năng : 1 tờ. |
|---|
| Khả năng phóng to thu nhỏ | 25% - 400%. |
|---|
| Sao chụp liên tục | 999 tờ. |
|---|
| Cổng kết nối | USB 2.0 High Speed, 10/100 Base-T Ethernet, WiFi. |
|---|
| Sử dụng Cartridge mực | Cartridge đen 075 :(Cartridge đen đi kèm: 1400 trang), Cartridge màu xanh lục/đỏ đậm/vàng 075 : (Cartridge đi kèm: 500 trang) với độ phủ mực tiêu chuẩn. |
|---|
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows® Vista, Windows® Server 2012 R2, Windows® Server 2012, Windows® Server 2008 R2, Windows® Server 2008, Windows® Server 2003 R2, Windows® Server 2003, Mac OS X 10.6 & up ,Linux*4. |
|---|
| Nguồn điện | 220 – 240V, 50/60Hz. |
|---|
| Kích thước | 425 x 461 x 397 mm. |
|---|
| Trọng lượng | 22.0 kg (bao gồm hộp mực). |
|---|
Màn hình màu cảm ứng LCD 5 Inch.
In ấn bảo mật, quản lý ID.
In đảo mặt tự động (Duplex).
Khay nạp và đảo giấy tự động DADF 50 tờ.