| - Cảm biến hình ảnh | CCD x 2. |
|---|
| - Nguồn sáng | LED |
|---|
| - Độ phân giải | 600 dpi. |
|---|
| - Kiểu quét | Quét 2 mặt tự động, khổ giấy A3.A4 |
|---|
| - Khay ADF | 100 tờ A4 hoặc 50 tờ A3 hoặc 20 thẻ card. |
|---|
| - Tốc độ quét | 64 tờ/phút, 128 ảnh/phút. |
|---|
| - Khổ giấy (tối đa) | A3. |
|---|
| - Vùng quét | (dài x rộng): Tối đa: 297 x 5080 mm; Tối thiểu: 13,2 x 13,2 mm. |
|---|
| - Kích thước giấy cho phép (dài x rộng) | Tối đa: 305 x 5080 mm; Tối thiểu: 50,8 x 63,5 mm .Giấy khổ dài: 304,8 x 5080 mm (12” x 200”) |
|---|
| - Trọng lượng giấy cho phép (độ dày) | 40 - 220 g/m² . |
|---|
| - Phát hiện nạp giấy kép | Bằng công nghệ sóng siêu âm. |
|---|
| - Công suất quét hàng ngày (Tờ) | 18.000. |
|---|
| - Phím chức năng | 5 nút: Power, Up, Down, Cancel, Scan |
|---|
| 9 phím chức năng | Tất cả có thể tùy chỉnh |
|---|
| - Kiểu kết nối | USB 3.0. - Nguồn điện: 24 Vdc/0,75A |
|---|
| - Chuẩn kết nối | Chuẩn TWAIN |
|---|
| - Tương thích HĐH | Windown 7/8/10/11 (32 và 64bit). |
|---|
| - Phần mềm đi kèm | Plustek DocAction; Plustek DocTWAIN; ABBYY FineReader 12.0 Sprint. |
|---|
Thông số kỹ thuật:
48 tờ/phút, 96 ảnh/phút (Chế độ màu, 200 & 300 dpi, A4 đặt ngang)
36 tờ/phút, 72 ảnh/phút (Chế độ màu, 200 & 300 dpi, A3)