| Loại máy | Máy quét tài liệu để bàn |
|---|
| Nạp tài liệu | Nạp tài liệu tự động hoặc bằng tay |
|---|
| Công nghệ | Flatbed |
|---|
| Khổ bản gốc |
|---|
| Khổ giấy | A4 |
|---|
| Khổ bản gốc (maximum) | 216 x 297 mm |
|---|
| Quét |
|---|
| Nạp tài liệu liên tục | Không |
|---|
| Chế độ quét | Epson Matrix CCD™ (6 line colour CCD with On Chip Micro Lens) 40,800 x 56,160 pixels (4800 dpi) 37,760 x 62,336 pixels (6400 dpi) |
|---|
| Nguồn sáng | White LED, IR LED với ReadyScan LED Techonology |
|---|
| Mặt quét | Quét một mặt |
|---|
| Độ phân giải quét | 6400 x 9600 dpi |
|---|
| Output Resolution | 50 - 6400 dpi
9600 dpi
12800 dpi |
|---|
| Chiều sâu màu | 48 bit Màu: 24 bit
Xám: 8 bit
Trắng đen: 1 bit |
|---|
| Preview | A4: 6 giây |
|---|
| Bản Film | 4800 dpi 35 mm Negative Film 67 trang/giây
35 mm Postive Film 70 trang/giây |
|---|
| Bản màu | 2400 dpi 35 mm Negative Film 37 trang/giây
35 mm Postive Film 40 trang/giây |
|---|
| Cổng kết nối | USB 2.0 tốc độ cao |
|---|
| Định dạng file quét | JPEG, TIFF, PDF, XDW |
|---|
| Đặc điểm | Phục hồi màu sắc
Làm sạch bụi bẩn
Giảm tiếng ồn
Digital ICE Technologies, Print Image Matching II |
|---|
| Nguồn điện - Môi trường |
|---|
| Yêu cầu về nguồn điện | AC220-240V (50 / 60Hz) |
|---|
| Tiêu thụ điện | 220 - 240V 23W (khi quét)
12W (khi ở chế độ nghỉ)
1.5W (khi Sleep) |
|---|
| Môi trường vận hành | 5 – 35°C
Độ ẩm: 10 - 85% RH |
|---|
| Kích Thước - Trọng Lượng |
|---|
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 308 x 503 x 152.5 mm |
|---|
| Trọng lượng | 6,6 kg |
|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|