| Tốc độ sao chụp | 55 trang A4/phút |
|---|
| Khổ giấy | A6-A3 |
|---|
| Thời gian bản sao chụp đầu tiên (A4) | 2,9 giây hoặc thấp hơn |
|---|
| Sao chụp liên tục | 1- 9,999 bản |
|---|
| Độ phân giải copy | 600 x 600 dpi |
|---|
| Bộ nhớ hệ thống | Tiêu chuẩn: 5 GB RAM; SSD: 256GB |
|---|
| Khả năng chứa giấy | Tiêu chuẩn: 02 khay x 550 tờ/khay Cassette |
|---|
| Chức năng chia bộ | Có |
|---|
| Chức năng in và photo 2 mặt | Có |
|---|
| Khả năng thu phóng | 25% - 400% |
|---|
| Chức năng Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần | Có |
|---|
| Tốc độ in | 55 trang/1 phút khổ (A4) |
|---|
| Độ phân giải in (dpi) | 1,200 x 1,200 |
|---|
| Ngôn ngữ in | Tiêu chuẩn: UFR II, PCL6 |
|---|
| Chức năng in | In mạng, in qua mobile, in wifi, in hai mặt |
|---|
| Bộ nạp và đảo bản gốc | Có |
|---|
| Cổng in kết nối qua mạng Ethernet | Mạng tiêu chuẩn: 1000Base- |
|---|
| Tiêu chuẩn | USB 2.0 (Host) x1, USB 3.0 (Host) x1, USB 2.0 |
|---|
| Hệ điều hành | Windown 8.1/10/11/sever 2012/2016/2019/2022, |
|---|
| Chức năng scan màu | Có |
|---|
| Các tính năng quét | Colour Network ScanGear2. cho cả 2 chuẩn TWAIN và WIA |
|---|
| Tốc độ scan (A4, 300dpi) | 135 trang/phút (1 mặt), 270 trang/phút (2 mặt) |
|---|
| Độ phân giải tối đa | 600 dpi |
|---|
+ 100 tờ khay tay
Thông số in ấn:
T/100Base-TX/10Base-T, Wireless LAN (IEEE 802.11 b/g/n)
(Device) x1;
Mac OSX
Thông số quét:
Nguồn điện 220-240V, 50/60Hz, 6A