| Công nghệ | In phun nhiệt |
|---|
| Loại máy | Máy in khổ lớn |
|---|
| Tốc độ in | 25 giây/trang A1, 90 bản in A1/giờ |
|---|
| Độ phân giải | Tối đa 2400 x 1200 dpi |
|---|
| Bộ nhớ | 1GB. |
|---|
| Ổ cứng | Không có. |
|---|
| Xử lý giấy | Khay nạp giấy tờ, khay nạp giấy cuộn, khay nạp (công suất 50 tờ), khay vật liệu in, cắt hướng ngang tự động. |
|---|
| Kích cỡ cuộn | 369 đến 914 mm. |
|---|
| Đường kính cuộn tối đa | 100 m. |
|---|
| Khay nạp | 210 x 279 đến 305 x 457 mm. |
|---|
| Nạp giấy thủ công | 210 x 279 đến 914 x 1676 mm. |
|---|
| Khay nạp | A4, A3 |
|---|
| Nạp giấy thủ công | A4, A3, A2, A1, A0 |
|---|
| Trọng lượng | 60 đến 280 g/m² (cuộn/khay nạp thủ công); 60 đến 220 g/m² (khay nạp giấy). |
|---|
| Chiều dày | Lên đến 0,3 mm. |
|---|
| Khả năng kết nối | Gigabit Ethernet (1000Base-T), Wi-Fi 802.11b/g/. |
|---|
| Ngôn ngữ in | TIFF, JPEG, URF, HP-GL/2, HP-RTL, CALS G4. |
|---|
| Kết nối in | Wi-Fi Direct, in từ xa, Apple AirPrint và ứng dụng HP cho thiết bị Android và iOS, trình điều khiển máy in cho Windows và macOS, hỗ trợ in cho Chrome OS. |
|---|
| Drivers | Raster drivers for macOS and Windows, raster drivers HP-GL/2 for Windows. |
|---|
| Các tính năng bảo mật | HP Secure Boot, lập danh sách an toàn, ghi nhật ký sự kiện bảo mật, tắt cổng và giao thức mạng, SNMPv3, khả năng tương thích 802.1x, TLS/SSL, HP Web JetAdmin, trình quản lý bảo mật HP Security Manager, tích hợp SIEM. |
|---|
| Mực in sử dụng | HP V87XL |
|---|
| Đầu in sử dụng | HP 4287 Printhead DesignJet (7FP50A). |
|---|
| Phần mềm và giải pháp HP | HP Click cho Windows và macOS, ứng dụng HP cho Windows, macOS, Android và iOS. |
|---|
| Áp suất âm thanh | 42 dB(A) (đang vận hành), <16 dB(A) (không tải). |
|---|
| Điện tiêu thụ | 35 W (in), < 5,5 W (sẵn sàng), < 2,5 W (ngủ), < 0,2 W (chế độ chờ). Sử dụng tính năng tự động lên lịch bật/tắt máy in. |
|---|
| Yêu cầu điện áp đầu vào (điều biến tự động) | 100-240 V (±10%), 50/60 Hz (±3 Hz), 1,2 A tối đa. |
|---|
| Máy in | 1477 x 701 x 967 mm. |
|---|
| Vận chuyển | 1610 x 570 x 650 mm. |
|---|
| Trọng lượng | Máy in: 51kg. |
|---|
| Vận chuyển | 76kg. |
|---|