| - Tốc độ 1 mặt | 38 trang/ phút khổ A4 và 40 trang/ phút khổ Letter. |
|---|
| - Tốc độ 2 mặt | 31 trang/ phút khổ A4 và 33 trang/ phút khổ Letter. |
|---|
| - Khổ giấy tối đa | A4/Letter. |
|---|
| - Độ phân giải | 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi. |
|---|
| - Bộ nhớ chuẩn | 256 MB. |
|---|
| - Bộ xử lý CPU | 1200 MHz. |
|---|
| - Thời gian in bản đầu tiên | xấp xỉ 6.3 giây. |
|---|
| - Khay giấy tiêu chuẩn | 250 tờ. |
|---|
| - Khay đa năng | 100 tờ. |
|---|
| - Khay giấy ra | 150 tờ. |
|---|
| - Hỗ trợ HĐH | Windows 10/8.1/8/7(32-bit/64-bit), Windows Server 2008/2012/2016(64-bit), Mobile OS: iOs, Android™, Mac OS: Sierra v10.12, High Sierra v10.13, Mojave v10.14. |
|---|
| - Cổng kết nối | Hi-Speed USB 2.0, Built-in 10/100/1000Base-TX Ethernet (RJ45). |
|---|
| - Kích thước | (W x D x H) 381 x 357 x 216 mm. |
|---|
| - Trọng lượng | 8,56 kg. |
|---|
– Màn hình hiển thị LCD 2 dòng.
– In hai mặt tự động (Duplex).
– Sử dụng hộp mực Cartridge CF276A ( xấp xỉ 3.000 trang với độ phủ mực 5%).