| - Tốc độ | 20 trang / phút khổ A4. |
|---|
| - Khổ giấy tối đa | A4. |
|---|
| - Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi. |
|---|
| - Bộ nhớ chuẩn | 64 MB. |
|---|
| - Bộ xử lý CPU | 400 MHz. |
|---|
| - Thời gian in bản đầu tiên | xấp xỉ 8.3 giây. |
|---|
| - Khay giấy tiêu chuẩn | 150 tờ. |
|---|
| - Hỗ trợ HĐH | Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server. |
|---|
| - Cổng kết nối | Hi-Speed USB 2.0. |
|---|
| - Sử dụng hộp mực | W1110A HP 108A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,000 pages). |
|---|
| - Công suất in hàng tháng | 10.000 trang. |
|---|
| - Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị | 100 to 1500 trang. |
|---|
| - Kích thước | (W x D x H) 331 x 215 x 178 mm. |
|---|
| - Trọng lượng | Xấp xỉ 4.18 kg. (Nguyên thùng 5.7 Kg) |
|---|
| - Số người sử dụng | 1-5 người. |
|---|
Máy in HP Laser 108a (4ZB79A)