| Loại máy in | Máy in laser trắng đen. |
|---|
| Tốc độ | 33 trang / phút khổ A4. |
|---|
| Khổ giấy tối đa | A4. |
|---|
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi. |
|---|
| Bộ nhớ chuẩn | 1GB. |
|---|
| Tính năng in di động | Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service, Google CloudPrint™. |
|---|
| Khay giấy tiêu chuẩn | 250 tờ. |
|---|
| Khay tay | 50 tờ. |
|---|
| Ngôn ngữ in | UFR II LT, PLC6, PostScript 3. |
|---|
| Hệ điều hành hỗ trợ | Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), Mac OS 10.6.x~10.9 *3, Linux*3, Citrix. |
|---|
| Trọng lượng | 14.5 Kg ( không bao gồm hộp mực).. |
|---|
| Cổng kết nối | USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx,Wi-Fi 802.11 b/g/n, Canon Mobile Printing. |
|---|
| Công suất in hàng tháng | 50,000 trang. |
|---|
Hộp mực Cartridge 319 2.100 trang A4, Cartridge 319 II 6.400 trang A4 với độ phủ mực 5% ( mực theo máy 1.100 – 1.200 trang A4).