| - Tốc độ | 21 trang / phút khổ A4 và 38 trang / phút khổ A5. |
|---|
| - Thời gian làm nóng máy | xấp xỉ 13 giây. |
|---|
| - Thời gian in bản đầu tiên | Xấp xỉ 10.4 / 10.5 giây (Đen trắng / Màu). |
|---|
| - Khổ giấy tối đa | A4/Letter. |
|---|
| - Độ phân giải | 600 x 600 dpi. |
|---|
| - Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh | 1200 x 1200dpi (tương đương). |
|---|
| - Bộ nhớ chuẩn | 1 GB. |
|---|
| - Bộ xử lý CPU | 800Mhz x 2. |
|---|
| - Khay giấy tiêu chuẩn | 250 tờ. |
|---|
| - Khay tay | 1 tờ. |
|---|
| - Cổng kết nối | USB 2.0 Hi-Speed, 10BASE-T/100BASE-TX/1000Base-T, Wireless 802.11b/g/n, Wireless Direct Connection. |
|---|
| - Sử dụng hộp mực | Cartridge mực đen 054 BK: 1.500 trang (mực theo máy 910 trang), Cartridge mực 054 C,M,Y: 1.200 trang (mực theo máy 680 trang) với độ phủ mực tiêu chuẩn. |
|---|
| - Kích thước | 430 x 418 x 287mm. |
|---|
– Màn LCD đen trắng 5 dòng, 3 Led
– In đảo 2 mặt tự động (Duplex).