| Công nghệ | DLP |
|---|
| Cường độ sáng | 3500 Ansi lumens / Centre lumens 3500 ansi |
|---|
| Độ phân giải thực | 800x600 (SVGA) |
|---|
| Độ phân giải tối đa | 1080p (1920 × 1080) |
|---|
| Độ tương phản | 10.000:1 |
|---|
| Bóng đèn | ECO mode: 160 W
ECO mode off: 195 W |
|---|
| Tuổi thọ bóng đèn | ECO mode: 6000 giờ
ECO mode off: 4500 giờ |
|---|
| Chỉnh vuông hình | +/- 40° chiều dọc |
|---|
| Kích thước màn chiếu | 30 – 300 inch |
|---|
| Cổng kết nối vào | Mini D-sub 15 pin × 1, Stereo mini jack × 1, RCA × 1,HDMI × 1 |
|---|
| Cổng điều khiển | D-sub 9 pin × 1 |
|---|
| Cổng USB | Service × 1 |
|---|
| Loa | 2W |
|---|
| Nguồn điện | 100 - 240 V AC, 50 Hz / 60 Hz |
|---|
| Công suất nguồn (100 - 130 V AC / 200 to 240 V AC) | ECO mode off: 237 W / 232 W
ECO mode: 198 W / 192 W
Standby (Normal ): 0.23 W / 0.33 W |
|---|
| Kích thước (W × H × D) | 324 × 88 × 250 mm |
|---|
| Trọng lượng | 2.6kg
Nhiệt độ hoạt động: 5 – 40 độ C (Nhiệt độ bảo quản: -10 – 50 độ C) Độ ẩm: lên đến 80% |
|---|
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|
| Bảo hành | 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước |
|---|