| - Công nghệ sử dụng | 3LCD Technology |
|---|
| - Độ phân giải thực | WUXGA (1920×1200 Pixels) |
|---|
| - Cường độ chiếu sáng | 6,000 Lumens |
|---|
| - Độ tương phản | 10,000:1 |
|---|
| - Tỷ lệ khung hình chiếu | 4:3 |
|---|
| - Ống kính | 1.26 – 2.09 |
|---|
| - Công suất bóng đèn | 280W UHE |
|---|
| - Tuổi thọ bóng đèn | 4,000 giờ |
|---|
| - Kích thước hình chiếu | 30-300 inch |
|---|
| - Ngõ vào | HDMI x 2; VGA in x 2; Video in x 1; USB Type A x 1, USB Type B x 1; RJ45 x 1; VGA out x 1; Audio in x 1; Audio out: 3.5mm x 1; Remote Control In x 1; RS-232C x 1 |
|---|
| - Trọng lượng | 4,45 kg; |
|---|
| - Kích thước | 395 x 128 x 318 mm |
|---|
| - Công nghệ | Nhật Bản |
|---|
| - Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|
| - Bảo hành | thân máy: 3 năm, bóng đèn: 12 tháng hoặc 1,500 giờ (theo điều kiện nào tới trước) |
|---|
– Loa 10W
– Trình chiếu trực tiếp bằng USB 2.0
– Quản lý qua mạng LAN
– Hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Việt