| Hãng sản xuất | Màn hình Viewsonic |
|---|
| Model | VA2436-H |
|---|
| Kích thước màn hình | 23.8 inch |
|---|
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
|---|
| Tỉ lệ | 16:9 |
|---|
| Tấm nền màn hình | IPS |
|---|
| Độ sáng | 250 cd/m² (typ) |
|---|
| Màu sắc hiển thị | 16.7M, 8 bit (6 bit + FRC)
Color Gamut: NTSC: 75% size (Typ)
sRGB: 105% size / 99% coverage (Typ) |
|---|
| Độ tương phản | 1,300:1 (typ) |
|---|
| Tần số quét | 100Hz |
|---|
| Cổng kết nối | VGA 1
Đầu ra âm thanh 3,5 mm 1
HDMI 1.4 1
Cổng cắm nguồn 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22) |
|---|
| Thời gian đáp ứng | 1ms |
|---|
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
|---|
| Tính năng | Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình FreeSync
Bộ lọc ánh sáng xanh Yes
Không nhấp nháy Yes
Color Gamut NTSC: 75% size (Typ)
sRGB 105% size / 99% coverage (Typ)
Kích thước Pixel 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)
Xử lý bề mặt Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
|---|
| Điện năng tiêu thụ | Chế độ Eco (giữ nguyên) 14W
Eco Mode (optimized) 17W
Tiêu thụ (điển hình) 21W
Mức tiêu thụ (tối đa) 22W
Vôn AC 100-240V
đứng gần 0.3W
Nguồn cấp Internal Power Supply |
|---|
| Kích thước | Bao bì (mm) 600 x 395 x 112
Kích thước (mm) 540 x 406 x 184
Kích thước không có chân đế (mm) 540 x 322 x 36 |
|---|
| Cân nặng | Khối lượng tịnh (kg) 2.9
Khối lượng tịnh không có chân đế (kg) 2.6
Tổng (kg) 4.1 |
|---|
| Phụ kiện | Cáp nguồn, Cáp HDMI, Hướng dẫn sử dụng,... |
|---|