| Hãng sản xuất | Laptop Lenovo |
|---|
| Tên sản phẩm | Laptop Lenovo ThinkPad P14s Gen 4 21HF003NVN |
|---|
| Dòng Laptop | Laptop | Laptop Lenovo Thinkpad | Laptop Văn Phòng | Laptop đồ họa |
|---|
| Bộ vi xử lý |
|---|
| Công nghệ CPU | Intel Core i7-1360P |
|---|
| Số nhân | 12 |
|---|
| Số luồng | 16 |
|---|
| Tốc độ tối đa | upto 5.00 GHz |
|---|
| Bộ nhớ đệm | 18MB |
|---|
| Bộ nhớ trong (RAM) |
|---|
| RAM | 16GB Soldered LPDDR5x-7500 Non-ECC |
|---|
| Loại RAM | LPDDR5x |
|---|
| Tốc độ Bus RAM | 7500Mhz |
|---|
| Hỗ trợ RAM tối đa | not upgradable |
|---|
| Ổ cứng |
|---|
| Dung lượng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0 |
|---|
| Khe cắm SSD mở rộng | One drive, up to 2TB M.2 2280 SSD |
|---|
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
|---|
| Màn hình |
|---|
| Kích thước màn hình | 14 inch |
|---|
| Độ phân giải | 2.2K (2240x1400) |
|---|
| Công nghệ màn hình | IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB |
|---|
| Đồ Họa (VGA) |
|---|
| Card màn hình | NVIDIA® RTX A500 4GB GDDR6 |
|---|
| Kết nối (Network) |
|---|
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 11ax 2x2 |
|---|
| LAN | 100/1000M (RJ-45) |
|---|
| Bluetooth | Bluetooth 5.1 |
|---|
| Bàn phím , Chuột |
|---|
| Kiểu bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn - Đèn nền bàn phím |
|---|
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
|---|
| Giao tiếp mở rộng |
|---|
| Kết nối USB | 2x USB 3.2 Gen 1 (one Always On)
2x Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 2.0) |
|---|
| Kết nối HDMI/VGA | 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz |
|---|
| Tai nghe | 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
|---|
| Camera | 5.0MP + IR Discrete with Privacy Shutter and Human Presence Detection |
|---|
| Card mở rộng | 1x Smart Card Reader |
|---|
| LOA | 2 Loa |
|---|
| Kiểu Pin | 3 cell 52.5Wh |
|---|
| Sạc pin | Đi kèm |
|---|
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Pro |
|---|
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 317.7 x 226.9 x 17.95 mm (12.51 x 8.93 x 0.707 inches) |
|---|
| Trọng Lượng | 1.34 kg |
|---|
| Màu sắc | Đen |
|---|
| Chất liệu | PC + 20% CF + 50% GF (Top), Aluminium (Bottom) |
|---|
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
|---|