| Bộ vi xử lý (CPU) |
|---|
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i3-1115G4 Processor |
|---|
| Tốc độ | 3.00GHz up to 4.10GHz, 2 nhân 4 luồng |
|---|
| Bộ nhớ đệm | 6MB Intel® Smart Cache |
|---|
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|---|
| Dung lượng | 4GB DDR4 3200MHz |
|---|
| Dung lượng lưu trữ (SSD Laptop) |
|---|
| Dung lượng | 256GB SSD M.2 PCIe NVMe Class 35 |
|---|
| Số cổng lưu trữ tối đa | Nâng cấp được HDD (có sẵn khay và cable)
None |
|---|
| Hiển thị (Màn hình Laptop) |
|---|
| Màn hình | 14.0inch FHD Anti-Glare Non-Touch 250nits |
|---|
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
|---|
| Đồ Họa (VGA) |
|---|
| Bộ xử lý | Intel UHD Graphics |
|---|
| Kết nối (Network) |
|---|
| Wireless | Intel Dual Band Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz |
|---|
| Lan | 1 x RJ-45 Ethernet port - 10/100/1000 Mbps |
|---|
| Bluetooth | Bluetooth 5.1 |
|---|
| Bàn Phím Laptop |
|---|
| Kiểu bàn phím | Single Pointing Non-Backlit Keyboard, English US, không có phím phụ
Cảm ứng đa điểm |
|---|
| Giao tiếp mở rộng |
|---|
| Kết nối USB | 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort alt mode/Power Delivery
1 x USB 3.2 Gen 1 port
1 x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare
1 x USB 2.0 port |
|---|
| Kết nối HDMI/ VGA | 1 x HDMI 1.4a port |
|---|
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 x microSD 3.0 card slot |
|---|
| Tai nghe | 1 x universal audio port |
|---|
| Camera | 720p at 30 fps HD camera |
|---|
| Pin Laptop |
|---|
| Dung lượng pin | 3Cell 41WHrs |
|---|
| Thời gian sử dụng | Đi kèm |
|---|
| Hệ điều hành (Operating System) |
|---|
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 10 Home |
|---|
| Hệ điều hành tương thích | Windows 10 |
|---|
| Thông tin khác |
|---|
| Cân nặng | 1.52 kg |
|---|
| Màu sắc | Black (Đen) |
|---|
| Bảo mật vân tay | Mật khẩu |
|---|
| Phụ kiện đi kèm | Adapter, tài liệu, sách |
|---|
| Xuất xứ | China |
|---|